Trong ngành quản lý kho bãi và logistics, việc sử dụng chuyên nghành của kệ chứa hàng đúng và hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Thuật ngữ kệ chứa hàng không chỉ giúp nhân viên giao tiếp hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn, tối ưu hóa không gian lưu trữ, và nâng cao hiệu quả làm việc.
Dưới đây là một số lý do cụ thể về tầm quan trọng của thuật ngữ kệ chứa hàng
Tầm quan trọng của thuật ngữ kệ chứa hàng
Trong ngành quản lý kho bãi và logistics, việc sử dụng đúng và hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Thuật ngữ kệ chứa hàng không chỉ giúp nhân viên giao tiếp hiệu quả hơn mà còn đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn, tối ưu hóa không gian lưu trữ, và nâng cao hiệu quả làm việc. Dưới đây là một số lý do cụ thể về tầm quan trọng của thuật ngữ kệ chứa hàng:

Giao tiếp hiệu quả
- Tránh nhầm lẫn: Sử dụng đúng thuật ngữ giúp tránh nhầm lẫn giữa các loại kệ chứa hàng khác nhau, từ đó giảm thiểu sai sót trong quá trình lưu trữ và lấy hàng.
- Đồng nhất thông tin: Đảm bảo rằng tất cả các nhân viên, từ quản lý đến nhân viên kho, đều hiểu rõ và sử dụng cùng một hệ thống thuật ngữ, tạo sự thống nhất và dễ dàng trong việc trao đổi thông tin.
Tăng cường an toàn
- Hiểu biết về cấu trúc và giới hạn tải trọng: Biết rõ các thuật ngữ liên quan đến cấu trúc kệ chứa hàng và giới hạn tải trọng giúp nhân viên sắp xếp và lưu trữ hàng hóa một cách an toàn, tránh tình trạng quá tải hoặc sắp xếp không đúng cách gây nguy hiểm.
- Sử dụng đúng thiết bị: Hiểu rõ các thuật ngữ liên quan đến các loại kệ và phụ kiện giúp nhân viên sử dụng đúng thiết bị cho từng loại hàng hóa, đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Tối ưu hóa không gian lưu trữ
- Chọn đúng loại kệ: Việc hiểu và sử dụng đúng thuật ngữ giúp doanh nghiệp chọn đúng loại kệ phù hợp với từng loại hàng hóa và nhu cầu lưu trữ, từ đó tối ưu hóa không gian kho bãi.
- Tối ưu hóa quy trình lưu trữ: Hiểu rõ cách thức hoạt động của từng loại kệ giúp nhân viên sắp xếp hàng hóa một cách khoa học, tối ưu hóa quy trình lưu trữ và lấy hàng.
Nâng cao hiệu quả làm việc
- Đào tạo nhân viên: Việc sử dụng đúng thuật ngữ giúp quá trình đào tạo nhân viên mới trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, nhân viên nhanh chóng nắm bắt được các quy trình và thao tác làm việc.
- Giảm thiểu thời gian và chi phí: Hiểu rõ và sử dụng đúng thuật ngữ giúp giảm thiểu sai sót, từ đó giảm thiểu thời gian sửa chữa và chi phí phát sinh do các sai sót trong quá trình làm việc.
Cải thiện quản lý kho bãi
- Kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả: Sử dụng đúng thuật ngữ giúp quản lý kho bãi kiểm soát hàng tồn kho một cách chính xác, dễ dàng theo dõi và quản lý số lượng hàng hóa.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ: Đảm bảo hàng hóa được lưu trữ và lấy ra một cách nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao chất lượng dịch vụ cung cấp cho khách hàng.
Tóm lại, thuật ngữ kệ chứa hàng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện giao tiếp, đảm bảo an toàn, tối ưu hóa không gian lưu trữ và nâng cao hiệu quả làm việc. Do đó, việc hiểu và sử dụng đúng các thuật ngữ này là yếu tố then chốt giúp các doanh nghiệp trong ngành logistics và quản lý kho bãi hoạt động hiệu quả và thành công.
Các thuật ngữ chuyên ngành của kệ chứa hàng
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
Pallet Racking System | Hệ thống kệ chứa pallet |
Selective Pallet Rack | Kệ chứa pallet chọn hàng |
Double Deep Pallet Rack | Kệ chứa pallet 2 tầng |
Drive-in Pallet Rack | Kệ chứa pallet di động |
Push-back Pallet Rack | Kệ chứa pallet kiểu đẩy lùi |
Radio shuttle | Kệ chứa hàng bán tự động |
Very Narrow Aisle – VNA | Kệ VNA |
Cantilever Rack | Kệ tay đỡ |
Flow rack | Kệ con lăn |
Mezzanine Rack | Kệ sàn lửng – Kệ tầng lửng |
Mold rack / Mould rack | Kệ khuôn |
Medium Duty Racking | Kệ trung tải |
Pallet | Pallet |
Rack | Giá đỡ, giá kệ |
Rack spacing | Khoảng cách giữa kệ |
Space optimization | Tối ưu không gian |
Shelf | Kệ để hàng tải trọng nhẹ |
Cold storage | Kệ kho lạnh |
Beam | Dầm |
Upright Frame | Khung chân |
Cross Beam | Thanh giằng ngang |
Bracing | Thanh chống |
Load Capacity | Khả năng chịu tải |
Pallet jack | Xe nâng pallet |
FIFO (First In First Out) | Nhập trước xuất trước |
LIFO (Last In First Out) | Nhập sau xuất trước |
Aisle | Lối đi |
Racking Level | Tầng kệ |
Stocking | Nhập kho |
Picking | Xuất kho |
Inventory | Hàng tồn kho |
Barcode | Mã vạch |
Radio Frequency Identification (RFID) | Nhận dạng tần số vô tuyến |
Thuật ngữ kho hàng
Tiếng Anh | Tiếng Việt |
Warehouse | Kho hàng |
Distribution Center | Trung tâm phân phối |
Fulfillment Center | Trung tâm hoàn tất đơn hàng |
Cross-Docking | Bốc dỡ chéo |
Inventory Management | Quản lý hàng tồn kho |
Warehouse Management System (WMS) | Hệ thống quản lý kho (WMS) |
Order Management System (OMS) | Hệ thống quản lý đơn hàng (OMS) |
Transportation Management System (TMS) | Hệ thống quản lý vận tải (TMS) |
Last-Mile Delivery | Giao hàng chặng cuối |
First-Mile Delivery | Giao hàng chặng đầu |
Inbound Logistics | Logistics đầu vào |
Outbound Logistics | Logistics đầu ra |
Reverse Logistics | Logistics ngược |
Third-Party Logistics (3PL) | Hậu cần bên thứ ba (3PL) |
Fourth-Party Logistics (4PL) | Hậu cần bên thứ tư (4PL) |
Just-In-Time (JIT) | Đúng lúc |
Lean Manufacturing | Sản xuất tinh gọn |
Kanban | Kanban |
5S | 5S |
FIFO (First In First Out) | Nhập trước xuất trước |
LIFO (Last In First Out) | Nhập sau xuất trước |
Lot Tracking | Theo dõi lô hàng |
Serialization | Mã hóa |
RFID (Radio Frequency Identification) | Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) |
Barcode | Mã vạch |
Pick and Pack | Lấy hàng và đóng gói |
Put-Away | Cất hàng |
Slotting | Sắp xếp vị trí hàng hóa |
Replenishment | Bổ sung hàng hóa |
Cycle Counting | Đếm vòng quay |
Physical Inventory | Kiểm kê thực tế |
Perpetual Inventory | Kiểm kê liên tục |
Safety Stock | Vật tư an toàn |
Buffer Stock | Vật tư dự phòng |
Reorder Point | Điểm đặt hàng lại |
Safety Lead Time | Thời gian chờ an toàn |
Demand Forecasting | Dự báo nhu cầu |
Warehouse Optimization | Tối ưu hóa kho hàng |
Warehouse Automation | Tự động hóa kho hàng |
Warehouse Robotics | Robot kho hàng |
Goods-to-Person | Hàng đến người |
Person-to-Goods | Người đến hàng |
Pick-by-Light | Lấy hàng theo đèn |
Put-to-Light | Cất hàng theo đèn |
Voice Picking | Lấy hàng bằng giọng nói |
RFID Picking | Lấy hàng bằng RFID |
Automated Storage and Retrieval System (AS/RS) | Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động (AS/RS) |
Pallet Racking System | Hệ thống kệ chứa pallet |
Bài viết trên chủ yếu tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành kệ chứa hàng cơ bản, hy vọng sẽ giúp quý vị tra cứu và sử dụng các thuật ngữ tiếng Anh trong lĩnh vực kệ chứa hàng công nghiệp một cách dễ dàng và hiệu quả.
Bình luận